BMB CSS-1212-SE là dòng loa karaoke chuyên nghiệp thuộc thế hệ cải tiến mới từ dòng CSS Series kinh điển của BMB Nhật Bản. Sự kết hợp giữa công nghệ củ loa cone giấy đặc quyền sản xuất tại Nhật và cấu trúc thoát hơi phía sau (Rear Bass Reflex) mang lại trải nghiệm âm thanh toàn dải ấn tượng: dải bass xuống sâu đầy quyến rũ nhưng vẫn giữ được độ ngọt ngào, bay bổng đặc trưng của Vocal BMB.
1. Thiết kế Thùng loa & Cấu trúc Cơ học (Enclosure & Cabinet Engineering)
-
Vỏ thùng MDF 15mm gia cường: Thùng loa được làm từ chất liệu gỗ MDF cao cấp dày 15mm, bổ sung các thanh giằng nội bộ giúp chống rung ồn và méo tiếng khi hệ thống chạy ở mức áp suất âm thanh (SPL) lớn.
-
Thiết kế thoát hơi phía sau (Rear Bass Reflex): Khác biệt với cổng thoát hơi phía trước, cấu trúc lỗ thoát hơi phía sau giúp loa cộng hưởng âm trầm tốt hơn khi đặt cách tường một khoảng hợp lý, tạo dải bass có độ sâu, mượt và lan tỏa mềm mại.
-
Tấm Ê-căng chịu lực & Logo linh hoạt: Mặt trước trang bị lưới thép chịu lực phủ sơn chống gỉ. Logo BMB màu vàng kim ở trung tâm có thể xoay 360 độ, đảm bảo tính thẩm mỹ cao cho dù loa được lắp đứng hay treo ngang.
-
Điểm treo đa dạng: Thiết kế thùng hình đa giác trụ trang bị nhiều điểm treo chuẩn cơ học M10 cùng quai cầm bên hông, giúp kỹ sư âm thanh linh hoạt thi công và di chuyển thiết bị.
2. Hệ thống Củ loa & Mạch Phân tần Chuyên nghiệp (Transducers & Crossover)
-
Woofer Bass 30cm Cone Giấy Nhật Bản: Củ loa bass 30cm sở hữu cuộn coil 6.5cm cùng màng cone giấy sản xuất riêng tại Nhật Bản. Lớp màng giấy này tạo ra chất âm trầm ấm đặc trưng, đánh nảy, sâu lắng mà không bị cứng hay khô tiếng.
-
Treble Họng Kèn Titan: Driver dải cao họng kèn 2.5cm với cuộn coil 4.4cm cho khả năng phóng dải cao tơi mịn, định hướng góc phủ H80° x V50°, giúp âm thanh phủ đều không gian mà không gây chói tai khi hát lên cao.
-
Mạch Phân tần (Crossover) Tinh chỉnh: Bộ phân tần tiêu chuẩn Pro chia dải chính xác, bảo toàn được dải trung (Vocal) đầy đặn, mượt mà và hỗ trợ người hát karaoke lên tông cực kỳ nhẹ nhàng.
3. Bảng Thông số Kỹ thuật Chi tiết (Technical Specifications)
| Thông số (Parameter) | Giá trị kỹ thuật (Technical Value) |
| Loại loa (System Type) | Full-range 2 đường tiếng, Rear Bass-reflex |
| Củ loa Bass (Woofer) | 1x 300mm (Bass 12 inch), Cone giấy Made in Japan |
| Củ loa Treble (Tweeter) | 1x Compression Driver họng kèn Titan (Coil 4.4cm) |
| Dải tần đáp ứng (Frequency Response) | 50 Hz – 20,000 Hz (± 3dB) |
| Công suất RMS / Cực đại | 400W / 2000W |
| Độ nhạy (Sensitivity) | 98 dB / W / m |
| Trở kháng danh định (Impedance) | 8 Ohms |
| Góc phủ âm (Coverage Angle) | 80° (Ngang) x 50° (Dọc) |
| Kích thước (R x C x S) | 380 x 625 x 387 mm |
| Trọng lượng (Weight) | ~22.9 kg / chiếc |


















































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.