BMB CSP-615-SE (thuộc thế hệ CSP-600 Pro Series) là “quái thú sân khấu” trong hệ thống các dòng loa toàn dải của BMB Nhật Bản. Nhờ trang bị củ loa Woofer 15.4 inch (Bass 40cm) có cuộn voice coil siêu lớn 3.9 inch (100mm), sản phẩm có khả năng tạo ra áp suất âm thanh (SPL) khủng, khả năng kiểm soát màng loa mượt mà ở công suất cao và đáp ứng dải trầm xuống tới 56Hz mà không bị hiện tượng bùng hay méo dải. Đây là sự lựa chọn số một cho các không gian âm thanh diện tích lớn yêu cầu chất âm đầy nội lực nhưng dải Vocal vẫn ngọt ngào, chi tiết.
1. Kỹ thuật Thùng loa & Cấu trúc Cơ học (Enclosure & Cabinet Engineering)
-
Thùng gỗ dán Bạch Dương (Birch Plywood) 15mm: Thùng loa gia công hoàn toàn từ gỗ dán bạch dương cao cấp dày 15mm nén áp lực cao. Cấu trúc vách thùng kiên cố kết hợp hệ thống thanh giằng cơ học bên trong giúp triệt tiêu hoàn toàn rung chấn và sóng đứng nội sinh khi loa hoạt động ở mức đỉnh 2400W.
-
Lớp sơn sần hạt Polyurea chịu va đập: Bề mặt phủ sơn polyme hạt sần cao cấp có tính năng kháng ẩm mốc, chịu va đập cơ học tốt, đảm bảo vẻ đẹp thẩm mỹ và độ bền vững qua nhiều năm sử dụng.
-
Cổng thoát hơi tối ưu khí động học: Thiết kế cổng phản xạ âm trầm (Bass-reflex) phía trước giải phóng nhanh chóng luồng khí di chuyển bên trong thùng loa, giảm thiểu ma sát luồng gió và hiện tượng ù rền dải thấp.
-
Đa dạng điểm treo & Cọc Φ36mm: Tích hợp đầy đủ hệ thống điểm treo chuẩn M10 quanh thùng loa cùng lỗ cắm chân cọc Φ36mm tiêu chuẩn Pro, hỗ trợ kỹ sư dễ dàng thi công treo dọc, treo ngang hoặc đặt cọc gắn trên sub.
2. Hệ thống Củ loa & Mạch Phân tần Chuyên nghiệp (Transducers & Crossover)
-
Woofer Bass 40cm (15.4 inch) Voice Coil 100mm: Màng loa cone giấy nén công nghệ cao Nhật Bản đi cùng cuộn Voice Coil cỡ lớn 3.9″ (100mm) và nam châm Ferrite mật độ từ tính cao. Cấu trúc này tạo ra lực đánh trầm chắc nảy, uy lực, phản hồi đáp ứng cực nhanh (Transient response).
-
Treble Họng Nén Voice Coil 75mm: Driver tần số cao họng 1.5 inch với cuộn Voice Coil 3″ (75mm) màng Titan, cho phép dải cao phóng rất xa, phủ đều góc H80° x V50° mà vẫn giữ độ tơi mịn, trong trẻo, không bị xé tiếng ở âm lượng lớn.
-
Mạch Phân tần (Crossover) Tiêu chuẩn Pro Audio: Sử dụng linh kiện tiêu chuẩn Pro giúp phân chia dải cắt chính xác, bảo toàn trọn vẹn sự tự nhiên và độ mượt cho dải âm trung (Vocal), hỗ trợ người hát karaoke lên tông thoát tiếng, nhẹ nhàng.
3. Bảng Thông số Kỹ thuật Chi tiết (Technical Specifications)
| Thông số (Parameter) | Giá trị kỹ thuật (Technical Value) |
| Loại loa (System Type) | Full-range 2 đường tiếng, Bass-reflex |
| Củ loa Bass (Woofer) | 1x 390mm (Bass 15.4 inch), Voice coil 100mm |
| Củ loa Treble (Tweeter) | 1x Compression Driver họng 1.5″, Voice coil 75mm |
| Dải tần đáp ứng (-10dB) | 56 Hz – 20,000 Hz |
| Đáp tuyến tần số (±3dB) | 95 Hz – 20,000 Hz |
| Công suất RMS / Program / Peak | 600W / 1200W / 2400W |
| Độ nhạy (Sensitivity) | 97 dB / W / m |
| Trở kháng danh định (Impedance) | 8 Ohms |
| Kích thước (R x C x S) | 443 x 700 x 463 mm |
| Trọng lượng (Weight) | ~33.5 kg / chiếc |


















































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.